베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bóng rổ" (1)
bóng rổ

영어
명사basketball
Tôi thích chơi bóng rổ.
I like playing basketball.
관련 단어 "bóng rổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bóng rổ" (3)
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
belongs to the basketball club
Tôi thích chơi bóng rổ.
I like playing basketball.
Bóng rơi vào giữa vòng cấm SLNA.
The ball fell into the middle of SLNA's penalty area.
